black-body radiation

black-body radiation

A scientist observes black-body radiation from a heated object in a lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức xạ vật đen: "black-body radiation" bức xạ điện từ lý tưởng phát ra từ một vật đen tuyệt đối (một vật thể hấp thụ hoàn toàn mọi bức xạ tới). Sự phân bố năng lượng trong quang phổ của bức xạ này chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ của vật đen được xác định bởi định luật bức xạ Planck.
dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu về bức xạ vật đen đã dẫn đến sự phát triển của học lượng tử.)
  • (Ở nhiệt độ cao, bức xạ vật đen chuyển sang các bước sóng ngắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To emit black-body radiation": phát ra bức xạ vật đen.
    • A perfect black body emits black-body radiation according to Planck's law. (Một vật đen hoàn hảo phát ra bức xạ vật đen theo định luật Planck.)
  • "Black-body radiation spectrum": quang phổ bức xạ vật đen.
    • The black-body radiation spectrum is continuous and depends only on temperature. (Quang phổ bức xạ vật đen liên tục chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Black body (n): vật đen (vật thể lý tưởng hấp thụ hoàn toàn bức xạ).
    • An ideal black body is a theoretical concept used in physics. (Vật đen lý tưởng một khái niệm lý thuyết được sử dụng trong vật .)
  • Planck's law (n): định luật Planck (mô tả bức xạ vật đen).
    • Planck's law accurately predicts the intensity of black-body radiation at different wavelengths. (Định luật Planck dự đoán chính xác cường độ bức xạ vật đencác bước sóng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavity radiation: bức xạ hốc (một dạng bức xạ vật đen trong hốc kín).
  • Thermal radiation: bức xạ nhiệt (khái niệm rộng hơn, nhưng liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.